Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昂首阔步

Phồn thể: [昂首闊步]
ángshǒukuòbù
Nghĩa tiếng Việtsải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái; đi khệnh khạng
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái
  2. 2 đi khệnh khạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập