Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kuò · kuò

阔

Nghĩabiến thể của 阔 (kuò); giàu; rộng; rộng rãi
Bộ thủ门
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kuòbiến thể của 阔 (kuò)
  • kuògiàu; rộng; rộng rãi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 活

  • Phần chỉ nghĩa: 门
  • Phần chỉ âm: 活

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.