Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

阔

Phồn thể: [濶]
kuò
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 阔 (kuò)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

阔

Phồn thể: [闊]
kuò
Nghĩa tiếng Việtgiàu; rộng; rộng rãi
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa