Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浩阔

Phồn thể: [浩闊]
hàokuò
Nghĩa tiếng Việtmênh mông
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 mênh mông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập