Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆阔

Phồn thể: [擺闊]
bǎikuò
Nghĩa tiếng Việtphô trương sự giàu có; xa hoa và lãng phí
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phô trương sự giàu có
  2. 2 xa hoa và lãng phí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập