Từ ghép
摆阔
Phồn thể: [擺闊]Nghĩa
- 1 phô trương sự giàu có
- 2 xa hoa và lãng phí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.