Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

宽阔

Phồn thể: [寬闊]
kuānkuò
Nghĩa tiếng Việtrộng rãi; rộng; chiều rộng
Âm Hán Việtkhoan khoát
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rộng rãi
  2. 2 rộng
  3. 3 chiều rộng
  4. 4 độ dày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập