Cấp: HSK 7–9Từ ghép
阔绰
Phồn thể: [闊綽]Nghĩa
- 1 xa hoa; rộng rãi với tiền bạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối