Chữ HánChữ đa âm
绰
Nghĩa chộp; vồ lấy; biến thể của 焯 (chāo); (hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 绰号 (chuòhào) và 绰名 (chuòmíng)
Bộ thủ纟
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- chộp; vồ lấy; biến thể của 焯 (chāo)
- (hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 绰号 (chuòhào) và 绰名 (chuòmíng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 卓
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 卓zhuóxuất sắc
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 卓
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.