Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chāo · chuò

绰

Nghĩachāo chộp; vồ lấy; biến thể của 焯 (chāo); chuò (hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 绰号 (chuòhào) và 绰名 (chuòmíng)
Bộ thủ纟
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chāochộp; vồ lấy; biến thể của 焯 (chāo)
  • chuò(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 绰号 (chuòhào) và 绰名 (chuòmíng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 卓

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 卓

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.