Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

绰

Phồn thể: [綽]
chāo
Nghĩa tiếng Việtchộp; vồ lấy; biến thể của 焯 (chāo)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

绰

Phồn thể: [綽]
chuò
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 绰号 (chuòhào) và 绰名 (chuòmíng)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa