Từ ghép
隐隐绰绰
Phồn thể: [隱隱綽綽]Nghĩa
- 1 mờ ảo; không rõ ràng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 隐(hình thức ghép) bí mật; ẩn; giấu; mật mã-Trang chữ →
- 隐(hình thức ghép) bí mật; ẩn; giấu; mật mã-Trang chữ →
- 绰(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 绰号 (chuòhào) và 绰名 (chuòmíng)Trang chữ →
- 绰(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 绰号 (chuòhào) và 绰名 (chuòmíng)Trang chữ →