Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐隐绰绰

Phồn thể: [隱隱綽綽]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐnchuòchuòSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmờ ảo; không rõ ràng
  • 4 chữ
  • 44 nét