Từ ghép
绰绰有余
Phồn thể: [綽綽有餘]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) dư dả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 绰(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 绰号 (chuòhào) và 绰名 (chuòmíng)Trang chữ →
- 绰(hình thức kết hợp) rộng rãi; khoáng đạt; (văn học) duyên dáng; dùng trong 绰号 (chuòhào) và 绰名 (chuòmíng)Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 余[dư]thừa; thặng; dưTrang chữ →