Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宽绰

Phồn thể: [寬綽]
kuānchuò
Nghĩa tiếng Việtrộng rãi; thư thái; thoải mái; khá giả
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa