Từ ghép
宽绰
Phồn thể: [寬綽]Nghĩa
- 1 rộng rãi
- 2 thư thái; thoải mái
- 3 khá giả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.