Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昂藏

ángcáng
Nghĩa tiếng Việtcao ráo và vạm vỡ; kiên cường; dũng cảm
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cao ráo và vạm vỡ
  2. 2 kiên cường
  3. 3 dũng cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập