逆流溯源Từ ghép逆流溯源nìliúsùyuánNghĩa tiếng Việtđi ngược về nguồn4 chữ45 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi ngược về nguồnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.逆[nghịch]ngược; đối lập; đi lùiTrang chữ →流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →溯đi ngược dòng; theo dấu nguồn gốcTrang chữ →源gốc; rễ; nguồn gốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →