Chữ đơn
虎
Nghĩa
- 1 con hổ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 老虎[lão hổ]Cấp: HSK 4hổ
- 马虎[馬虎][mã hổ]Cấp: HSK 6cẩu thả; qua loa; tắc trách
- 狼吞虎咽[狼吞虎嚥][lang thôn hổ nhằn]Cấp: HSK 7–9ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói; nhồi nhét
- 艾虎xem 艾鼬 (àiyòu)
- 白虎Bạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời); (tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không có lông
- 壁虎thằn lằn; thạch sùng
- 伏虎hàng phục hổ; nghĩa bóng: chế ngự thế lực đen tối
- 虎符hổ phù (một vật hai mảnh hình con hổ, dùng ở Trung Quốc cổ đại như bằng chứng của quyền lực. Một nửa phù có thể được cấp cho sĩ quan quân đội và sẽ được khớp với nửa kia khi cần xác minh.)
- 虎骨xương hổ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 虎虎mãnh liệt; đáng gờm; mạnh mẽ
- 虎将[虎將]vị tướng dũng mãnh
- 虎鲸[虎鯨]cá voi sát thủ (Orcinus orca)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan