Cấp: HSK 4Từ ghép
老虎
Nghĩa
- 1 hổ
Lượng từ dạy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 老虎菜gỏi hổ, một món Đông Bắc Trung Quốc thường gồm ớt, dưa chuột, ngò và tỏi tây
- 老虎凳ghế chặn hổ (phương pháp tra tấn trong đó nạn nhân ngồi với chân duỗi ngang trên ghế, đùi trên bị giữ chặt bằng dây trong khi gạch được chèn dưới chân, buộc khớp gối cong ngược)
- 老虎机[老虎機]máy đánh bạc
- 老虎钳[老虎鉗]ê tô; kềm kẹp
- 老虎灶bếp lò lớn kiểu cũ
- 母老虎hổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ; đàn bà chua ngoa
- 秋老虎đợt nóng trong mùa thu
- 纸老虎[紙老虎]hổ giấy
- 苍蝇老虎[蒼蠅老虎](thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)
- 老虎伍兹[老虎伍茲]Eldrick "Tiger" Woods (1975-), golfer người Mỹ
- 扮猪吃老虎[扮豬吃老虎]giả dạng ngu ngơ để bắt mồi; nguỵ trang vô hại để đối phương mất cảnh giác
- 吃角子老虎máy đánh bạc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này