Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老虎伍兹

Phồn thể: [老虎伍茲]
Lǎohǔ Wǔzī
Nghĩa tiếng ViệtEldrick "Tiger" Woods (1975-), golfer người Mỹ
  • 4 chữ
  • 29 nét