Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǔ · Wǔ

伍

Nghĩađội năm người lính; kết giao; văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng); họ [Wu3]
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wǔđội năm người lính; kết giao; văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng)
  • Wǔhọ [Wu3]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 五

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.