Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

伍

wǔ
Nghĩa tiếng Việtđội năm người lính; kết giao; văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

伍

Wǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Wu3]
  • 1 chữ
  • 6 nét