Từ ghép
配伍
Nghĩa tiếng Việtpha trộn hai hoặc nhiều loại thuốc; tương thích (của phương thuốc thảo dược, thuốc)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 pha trộn hai hoặc nhiều loại thuốc
- 2 tương thích (của phương thuốc thảo dược, thuốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.