落伍Từ ghép落伍luòwǔNghĩa tiếng Việttụt hậu; lạc hậu2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tụt hậu2 lạc hậuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →伍đội năm người lính; kết giao; văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →