Houzii
← Từ điển
Từ ghép

入伍生

rùwǔshēng
Nghĩa tiếng Việthọc viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa