Từ ghép
入伍生
Nghĩa tiếng Việthọc viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị
- 3 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 học viên sĩ quan mới nhập ngũ
- 2 học viên sĩ quan dự bị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.