Houzii
← Từ điển
Từ ghép

为伍

Phồn thể: [為伍]
wéiwǔ
Nghĩa tiếng Việtkết giao với; kết bạn với
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết giao với
  2. 2 kết bạn với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập