Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

布伍

Phồn thể: [佈伍]
bùwǔ
Nghĩa tiếng Việtdàn quân
  • 2 chữ
  • 11 nét
Từ ghépChữ đa âm

布伍

bùwǔ
Nghĩa tiếng Việttriển khai quân đội
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 triển khai quân đội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập