吃角子老虎Từ ghép吃角子老虎chījiǎozilǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtmáy đánh bạc5 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 máy đánh bạcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →虎con hổTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →