Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扮猪吃老虎

Phồn thể: [扮豬吃老虎]
bànzhūchīlǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiả dạng ngu ngơ để bắt mồi; nguỵ trang vô hại để đối phương mất cảnh giác
  • 5 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 giả dạng ngu ngơ để bắt mồi; nguỵ trang vô hại để đối phương mất cảnh giác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập