Từ ghép
扮猪吃老虎
Phồn thể: [扮豬吃老虎]Nghĩa tiếng Việtgiả dạng ngu ngơ để bắt mồi; nguỵ trang vô hại để đối phương mất cảnh giác
- 5 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 giả dạng ngu ngơ để bắt mồi; nguỵ trang vô hại để đối phương mất cảnh giác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.