Chữ Hán
猪
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
Cách đọc
- Âm Hán Việt: trưlợn; heo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 者
- 犭quǎndạng ba nét của bộ Khang Hy số 94 犬 (quǎn)
- 者zhě[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
- Phần chỉ nghĩa: 犭
- Phần chỉ âm: 者
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.