Từ ghép
母老虎
Nghĩa tiếng Việthổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ; đàn bà chua ngoa
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hổ cái
- 2 (bóng) người phụ nữ hung dữ
- 3 đàn bà chua ngoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.