Houzii
← Từ điển
Từ ghép

母老虎

mǔlǎohǔ
Nghĩa tiếng Việthổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ; đàn bà chua ngoa
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa