Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老虎钳

Phồn thể: [老虎鉗]
lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǔqiánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtê tô; kềm kẹp
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa