Từ ghép
苍蝇老虎
Phồn thể: [蒼蠅老虎]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 (thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.