Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍蝇老虎

Phồn thể: [蒼蠅老虎]
cāngyinglǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập