Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老虎机

Phồn thể: [老虎機]
lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǔjīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmáy đánh bạc
  • 3 chữ
  • 20 nét