Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白虎

Báihǔ
Nghĩa tiếng ViệtBạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời); (tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không có lông
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời)
  2. 2 (tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không có lông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập