Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艾虎

àihǔ
Nghĩa tiếng Việtxem 艾鼬 (àiyòu)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 艾鼬 (àiyòu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập