Houzii
← Từ điển
Từ ghép

信贷衍生产品

Phồn thể: [信貸衍生產品]
xìndàiyǎnshēngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphái sinh tín dụng (trong tài chính)
  • 6 chữ
  • 47 nét