贷Chữ Hán
Nghĩacho vay lấy lãi; vay; khoản vay
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- dàicho vay lấy lãi; vay; khoản vay
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 代 + 贝
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 代
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.