Cấp: HSK 6Từ ghép
贷款
Phồn thể: [貸款]Nghĩa tiếng Việtmột khoản vay; cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng); huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)
Âm Hán Việtđại khoản
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một khoản vay
- 2 cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng)
- 3 huy động khoản vay (từ ví dụ: ngân hàng)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 存贷款[存貸款]tiền gửi tiết kiệm và khoản vay
- 贷款率[貸款率]lãi suất cho vay
- 贷款人[貸款人]người cho vay
- 次级贷款[次級貸款]cho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次贷 (cìdài)
- 低利贷款[低利貸款]khoản vay lãi suất thấp
- 抵押贷款[抵押貸款]khoản vay thế chấp
- 过渡贷款[過渡貸款]khoản vay tạm thời
- 过桥贷款[過橋貸款]khoản vay cầu nối
- 活期贷款[活期貸款]khoản vay không kỳ hạn (tức là khoản vay mà người cho vay có thể đòi lại bất kỳ lúc nào)
- 临时贷款[臨時貸款]khoản vay tạm thời
- 优惠贷款[優惠貸款]khoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm
- 助学贷款[助學貸款]khoản vay sinh viên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này