Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贷款率

Phồn thể: [貸款率]
dàikuǎnlǜ
Nghĩa tiếng Việtlãi suất cho vay
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 lãi suất cho vay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập