Từ ghép
次级贷款
Phồn thể: [次級貸款]Nghĩa
- 1 cho vay dưới chuẩn
- 2 viết tắt của 次贷 (cìdài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.