Houzii
← Từ điển
Từ ghép

次级贷款

Phồn thể: [次級貸款]
cìjídàikuǎn
Nghĩa tiếng Việtcho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次贷 (cìdài)
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa