Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活期贷款

Phồn thể: [活期貸款]
huóqīdàikuǎn
Nghĩa tiếng Việtkhoản vay không kỳ hạn (tức là khoản vay mà người cho vay có thể đòi lại bất kỳ lúc nào)
  • 4 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 khoản vay không kỳ hạn (tức là khoản vay mà người cho vay có thể đòi lại bất kỳ lúc nào)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập