Houzii
← Từ điển
Từ ghép

优惠贷款

Phồn thể: [優惠貸款]
yōuhuìdàikuǎn
Nghĩa tiếng Việtkhoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa