Từ ghép
优惠贷款
Phồn thể: [優惠貸款]Nghĩa tiếng Việtkhoản vay ưu đãi; khoản vay nhượng bộ; khoản vay mềm
- 4 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoản vay ưu đãi
- 2 khoản vay nhượng bộ
- 3 khoản vay mềm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.