Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yōu

优

Nghĩaxuất sắc; vượt trội
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yōuxuất sắc; vượt trội

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 尤

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 尤

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.