Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

优良

Phồn thể: [優良]
yōuliáng
Nghĩa tiếng Việttốt; đẹp; hạng nhất
Âm Hán Việtưu lương
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa