Houzii
← Từ điển
Từ ghép

存贷款

Phồn thể: [存貸款]
cúndàikuǎn
Nghĩa tiếng Việttiền gửi tiết kiệm và khoản vay
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 tiền gửi tiết kiệm và khoản vay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập