Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

地区

Phồn thể: [地區]
dìqū
Nghĩa tiếng Việtđịa phương; khu vực; quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức)
Âm Hán Việtđịa khu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 địa phương
  2. 2 khu vực
  3. 3 quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức)
  4. 4 vùng
  5. 5 khu
  6. 6 ví dụ như hậu tố tên thành phố, có nghĩa là quận hoặc huyện (khu vực do thành phố cấp địa khu hoặc thành phố cấp huyện quản lý)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập