Cấp: HSK 5Từ ghép
地区
Phồn thể: [地區]Nghĩa tiếng Việtđịa phương; khu vực; quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức)
Âm Hán Việtđịa khu
- 2 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 địa phương
- 2 khu vực
- 3 quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức)
- 4 vùng
- 5 khu
- 6 ví dụ như hậu tố tên thành phố, có nghĩa là quận hoặc huyện (khu vực do thành phố cấp địa khu hoặc thành phố cấp huyện quản lý)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 每个国家和地区都有自己独特的文化传统。当我们去外地旅行或去朋友家做客时,最好提前了解当地是否有什么特别的习俗。Mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ đều có truyền thống văn hoá độc đáo của riêng mình. Khi chúng ta đi du lịch nơi khác hoặc đến nhà bạn bè chơi, tốt nhất nên tìm hiểu trước xem địa phương đó có phong tục gì đặc biệt hay không.Từ trong câu:每 (měi)个 (gè)国家 (guójiā)和 (hé)地区 (dìqū)都 (dōu)有 (yǒu)自己 (zìjǐ)独特 (dútè)的 (de)文化传统 (wénhuàchuántǒng)当 (dāng)我们 (wǒmen)去 (qù)外地 (wàidì)旅行 (lǚxíng)或 (huò)去 (qù)朋友 (péngyou)家 (jiā)做客 (zuòkè)时 (shí)最好 (zuìhǎo)提前 (tíqián)了解 (liǎojiě)当地 (dāngdì)是否 (shìfǒu)有 (yǒu)什么 (shénme)特别 (tèbié)的 (de)习俗 (xísú)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 地区性[地區性]thuộc khu vực; địa phương
- 跨地区[跨地區]liên vùng; trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc
- 阿里地区[阿里地區]địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul
- 边境地区[邊境地區]khu vực biên giới
- 边缘地区[邊緣地區]khu vực biên giới
- 地区差价[地區差價]chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực
- 地区冲突[地區衝突]xung đột địa phương hoặc khu vực
- 地区法院[地區法院]tòa án khu vực
- 地区经济[地區經濟]kinh tế địa phương; kinh tế khu vực
- 多山地区[多山地區]khu vực nhiều núi
- 发达地区[發達地區]khu vực phát triển
- 港澳地区[港澳地區]khu vực Hong Kong và Macao
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này