Từ ghép
地区差价
Phồn thể: [地區差價]Nghĩa tiếng Việtchênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chênh lệch giá địa phương
- 2 biến động giá theo khu vực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.