Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地区性

Phồn thể: [地區性]
dìqūxìng
Nghĩa tiếng Việtthuộc khu vực; địa phương
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuộc khu vực
  2. 2 địa phương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập