Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地区经济

Phồn thể: [地區經濟]
dìqūjīngjì
Nghĩa tiếng Việtkinh tế địa phương; kinh tế khu vực
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa