Từ ghép
阿里地区
Phồn thể: [阿里地區]Nghĩa
- 1 địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.