Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿里地区

Phồn thể: [阿里地區]
Ālǐdìqū
Nghĩa tiếng Việtđịa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul
  • 4 chữ
  • 24 nét