Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跨地区

Phồn thể: [跨地區]
kuàdìqū
Nghĩa tiếng Việtliên vùng; trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên vùng
  2. 2 trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập