Cấp: HSK 7–9Từ ghép
驱动
Phồn thể: [驅動]Nghĩa tiếng Việtđiều khiển; đẩy; phương tiện truyền động
Âm Hán Việtxúi động
- 2 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 điều khiển
- 2 đẩy
- 3 phương tiện truyền động
- 4 cơ chế truyền động (băng hoặc đĩa)
- 5 trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)
Câu ví dụ
- 解决这一难题需要制度与技术双轮驱动。一方面公共资源应持续向薄弱地区倾斜,另一方面可通过数字化课堂实现普惠共享。Giải quyết bài toán khó này cần sự dẫn dắt song hành của cả thể chế lẫn công nghệ. Một mặt nguồn lực công cần tiếp tục ưu tiên phân bổ cho vùng khó khăn, mặt khác có thể thực hiện chia sẻ phổ cập thông qua lớp học số hoá.Từ trong câu:解决 (jiějué)这 (zhè)一 (yī)难题 (nántí)需要 (xūyào)制度 (zhìdù)与 (yǔ)技术 (jìshù)双 (shuāng)轮 (lún)驱动 (qūdòng)一方面 (yīfāngmiàn)公共 (gōnggòng)资源 (zīyuán)应 (yīng)持续 (chíxù)向 (xiàng)薄弱 (bóruò)地区 (dìqū)倾斜 (qīngxié)另一方面 (lìngyīfāngmiàn)可通 (kětōng)过 (guò)数字化 (shùzìhuà)课堂 (kètáng)实现 (shíxiàn)普 (pǔ)惠 (huì)共享 (gòngxiǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 驱动力[驅動力]động lực
- 驱动轮[驅動輪]bánh xe dẫn động
- 驱动器[驅動器]ổ đĩa
- 全轮驱动[全輪驅動]dẫn động tất cả các bánh xe
- 驱动程序[驅動程序]trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)
- 四轮驱动[四輪驅動]dẫn động bốn bánh
- 磁盘驱动器[磁盤驅動器]ổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)
- 光盘驱动器[光盤驅動器]ổ đĩa CD hoặc DVD; viết tắt 光驅|光驱
- 概念驱动加工[概念驅動加工]xử lý hướng khái niệm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi